Nghiên cứu được thực hiện bởi TS. Hoàng Văn Việt vào năm 2023 - Trưởng nhóm nghiên cứu mạnh FARE (Kinh tế Thực phẩm, Nông nghiệp và Nông thôn) - Nhà sáng lập của GISA.
Giới thiệu: Bài báo nghiên cứu được chấp nhận đăng trên Tạp chí khoa học International Journal of Emerging Markets thuộc nhà xuất bản hàng đầu Emerald Publishing, tạp chí được xếp hạng Q1 trong thư mục cơ sở dữ liệu khoa học SCOPUS với chỉ số Impact Factor 2.7 và CiteScore 5.6, là một trong những tạp chí hàng đầu xuất bản các nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm nghiêm ngặt về các thị trường mới nổi từ các góc độ đa ngành (kinh tế, tài chính, tiếp thị và quản lý) và đa quốc gia về địa lý.
Mục tiêu chính của một quốc gia và một công ty là tạo ra thu nhập và mức sống cao và ngày càng tăng trên cơ sở bền vững, đồng thời duy trì khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Khả năng đạt được mục tiêu phụ thuộc vào cách tối đa hóa năng suất và hiệu quả sử dụng tài nguyên một cách bền vững (Porter, 1990; Hoàng và Trần, 2019). Vấn đề mấu chốt trong cả thực tiễn và lý thuyết là đánh giá và nâng cao hiệu quả hoạt động của các quốc gia và doanh nghiệp (Hoàng và cộng sự, 2017). Ở cấp độ doanh nghiệp, sự kết hợp giữa quản lý chất lượng tổng thể và tiêu chuẩn xác định các yếu tố then chốt của khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp (Zairi, 1994b). Đo điểm chuẩn hay chuẩn đối sánh ngày càng được sử dụng như một công cụ quan trọng để giúp tự đánh giá, xác định phương pháp thực hành tốt nhất và nhận ra các lĩnh vực cần cải thiện. Nó được thừa nhận là một trong những phương pháp tốt nhất để nâng cao chất lượng, đo lường hiệu quả hoạt động và nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp (Voss và cộng sự, 1994; Hong và cộng sự, 2012; Jacobs và cộng sự, 2004).
Mục tiêu chính của chuẩn đối sánh là nâng cao thứ hạng cạnh tranh của các quốc gia, ngành và tổ chức thông qua kiến thức bên trong và bên ngoài, kết hợp những gì tốt nhất để đạt được ưu thế (Kovacic, 2007). Lợi ích của chuẩn đối sánh có thể được nhân lên nếu nó được kết hợp với các công cụ khác như 5S, TQM, Six Sigma, Lean, JIT và TPM (Cua và cộng sự, 2001; Swink và Jacobs, 2012). Đo điểm chuẩn có thể được coi là một quá trình liên tục nhằm xác định hiệu suất vượt trội, so sánh hiệu suất của các công ty, mô phỏng những gì tốt nhất để đưa ra thay đổi, mong muốn đạt được các tiêu chuẩn hiệu suất vượt trội và cố gắng hết sức để học hỏi và đạt được các tiêu chuẩn này (Zairi, 1994a; APICS, 1998). Tuy nhiên, các rào cản có thể cản trở việc theo đuổi các phương pháp hay nhất và làm giảm hiệu quả của việc so sánh chuẩn (Williams và cộng sự, 2012). Các học giả và những người thực hành đo chuẩn chủ yếu quan tâm đến việc phát triển và đo lường các chỉ số đo chuẩn trong khi lại thiếu sự quan tâm đến việc xác định các rào cản và các yếu tố thành công của việc đo chuẩn.
Mục đích – Nghiên cứu này nhằm mục đích phát triển mô hình chuẩn đối sánh với các chỉ số năng suất, quản lý và bền vững (PMS), đo lường hiệu quả hoạt động của các công ty nội thất tại Việt Nam, tìm hiểu nguyên nhân của khoảng cách hiệu suất và xác định các rào cản và yếu tố của việc thực hiện so sánh điểm chuẩn.
Thiết kế/phương pháp/cách tiếp cận – Bài viết sử dụng cả phương pháp định tính và định lượng. Đánh giá tài liệu, phỏng vấn thăm dò và quy trình lý thuyết có căn cứ được sử dụng để phát triển khung đối sánh và xác định các khoảng cách về hiệu suất, rào cản và các yếu tố của thực hành đối chuẩn. Mô hình đo điểm chuẩn PMS và phân tích định lượng được sử dụng để đánh giá các chỉ số hiệu suất.
Kết quả – Nghiên cứu đề xuất mô hình so sánh PMS và đo lường các chỉ số hoạt động của các doanh nghiệp nội thất. Nguồn gốc của khoảng cách hiệu suất được khám phá là thiết kế, cung cấp nguyên liệu, tính kinh tế theo quy mô, thị trường, hệ thống quản lý và tính mở. Thực hành so sánh điểm chuẩn gặp phải rào cản về các chỉ số khó khăn, công ty không phù hợp, thiếu kiến thức về điểm chuẩn, miễn cưỡng chia sẻ dữ liệu, dữ liệu không có sẵn và không đáng tin cậy cũng như mức độ tham gia yếu. Thực tiễn so sánh được xác định bởi các yếu tố cốt lõi: người dẫn đầu; các yếu tố bên trong: hệ thống, sự gắn kết, chiến lược, phạm vi, văn hóa; Các yếu tố bên ngoài: khách hàng, nhà cung cấp, hiệp hội, hỗ trợ, cạnh tranh.
Ý nghĩa thực tiễn – Các công ty có thể tìm hiểu các chỉ số chuẩn và nguyên nhân của những khoảng cách này để cải thiện hiệu quả hoạt động của mình. Khi thực hiện nghiên cứu đối chuẩn, các học giả và người thực hành cần chú ý đến các rào cản và yếu tố của việc thực hành đối sánh để đảm bảo kết quả đạt được hiệu quả.
Tính độc đáo/giá trị – Nghiên cứu này phát triển mô hình so sánh PMS và ước tính các chỉ số hiệu suất ở một quốc gia mới nổi với sự biện minh cho khoảng cách hiệu suất. Nó cung cấp cho người đọc những rào cản đo điểm chuẩn với các giải pháp và yếu tố thành công của việc thực hành đo điểm chuẩn.
Tìm hiểu thêm tại:
Hoang, V., Nguyen, K.-D. and Nguyen, H.-L. (2023), "Framework and determinants of benchmarking: a theoretical analysis and case study in Vietnam", International Journal of Emerging Markets, Vol. 18 No. 10, pp. 4651-4668. https://doi.org/10.1108/IJOEM-04-2021-0553