Loading...
Buy
Sử dụng mô hình COM-B để thay đổi hành vi
Loading...

29 Nguyen Khac Nhu, Ward Cau Ong Lanh, (District 1), Ho Chi Minh City, Vietnam

Sử dụng mô hình COM-B để thay đổi hành vi
Loading...

Global Institute for sustainable development and advanced management

Sử dụng mô hình COM-B để thay đổi hành vi

20/03/2024
2485

Mô hình hành vi là gì
Các mô hình thay đổi hành vi là nền tảng của khoa học hành vi ứng dụng. Được thiết kế bởi các nhà khoa học hành vi dành cho các nhà hoạch định chính sách và các nhà lãnh đạo ngành, những bản tóm tắt về những hiểu biết sâu sắc về việc ra quyết định tiên tiến này rất cần thiết để áp dụng nghiên cứu trong khu vực công và tư nhân. Các khung này chắt lọc các chiến lược tác động đến quyết định của con người thành các thiết bị ghi nhớ hoặc từ viết tắt đơn giản, di động. Điều này giúp cho những hiểu biết mang tính lý thuyết, phức tạp về cách mọi người suy nghĩ và hành động có thể đi vào thực tiễn của các tổ chức ở mọi ngành và môi trường. Để hiểu thêm về cách các mô hình này hoạt động trong thực tế, hãy xem các nghiên cứu điển hình của chúng tôi.

Ý tưởng chính

Mô hình COM-B về thay đổi hành vi coi năng lực (C-apability), cơ hội (O-portunity)động lực (M-otivation)là ba yếu tố chính có khả năng thay đổi hành vi (B-ehavior). Năng lực đề cập đến khả năng tâm lý và thể chất của một cá nhân để tham gia vào một hoạt động. Cơ hội đề cập đến các yếu tố bên ngoài làm cho một hành vi có thể thực hiện được. Cuối cùng, động lực đề cập đến các quá trình nhận thức có ý thức và vô thức nhằm định hướng và truyền cảm hứng cho hành vi.[5] Cụ thể như sau:

Năng lực

Đề cập đến việc liệu chúng ta có kiến ​​thức, kỹ năng và khả năng để thực hiện một hành vi hay không. Năng lực này bao gồm trạng thái tinh thần, kiến ​​thức, kỹ năng và sức mạnh thể chất. Ví dụ: để làm cho một cá nhân cảm thấy có khả năng thực hiện một hành vi hoặc đạt được kết quả, việc thực hiện một buổi đào tạo để giúp hỗ trợ việc học về hành vi đó có thể nâng cao nhận thức về khả năng.
Cơ hội

Đề cập đến các yếu tố bên ngoài giúp thực hiện hành vi. Cơ hội thể chất, cơ hội do môi trường mang lại và cơ hội xã hội đều là những yếu tố về cơ hội. Ví dụ: để cải thiện cơ hội bắt đầu thực hiện một hành vi như tập thể dục thường xuyên, các lớp đào tạo miễn phí có thể hữu ích.
Động lực

Đề cập đến các quá trình nội tâm ảnh hưởng đến việc ra quyết định và hành vi. Động lực phản tư - quá trình phản ánh liên quan đến việc lập kế hoạch - và động lực tự chủ - các quá trình tự động như xung động và ức chế - là hai thành phần chính. Ví dụ, để cải thiện động lực, điều có tác dụng là chuyển một hành vi mong muốn từ việc họ cần làm sang việc họ muốn làm bằng cách khuyến khích sự phản tư về lợi ích của việc thực hiện hành vi đó.


Mô hình này đề xuất rằng hành vi bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố và những thay đổi hành vi được tạo ra bằng cách sửa đổi ít nhất một trong các thành phần này.[5] Mô hình COM-B đặc biệt quan trọng khi xem xét các phương pháp can thiệp, vì người can thiệp cần đảm bảo tính bền vững của hành vi đã học được . Nó thường được sử dụng trong môi trường y tế công cộng.

Nghiên cứu điển hình
Mô hình hành vi COM-B và cải thiện việc sử dụng máy trợ thính
Mặc dù có rất nhiều bằng chứng cho thấy việc sử dụng máy trợ thính có thể cải thiện chất lượng cuộc sống cho người khiếm thính nhưng 30% cộng đồng người khiếm thính chọn không đeo chúng.[1] Barker và đồng nghiệp (2016) đã kiểm tra xem liệu việc áp dụng phương pháp COM-B có hiệu quả hay không để phát triển một biện pháp can thiệp. Họ đã phỏng vấn 10 nhà thính học về cảm nhận của họ đối với thành phần của mô hình COM-B. Các nhà thính học báo cáo rằng họ cảm thấy rằng khả năng thể chất không phải là vấn đề đối với họ và cả cơ hội thể chất và xã hội đều quan trọng trong việc xác định liệu việc lập kế hoạch hành vi có khả năng xảy ra hay không. Họ cũng báo cáo rằng động lực đóng vai trò quan trọng trong việc xác định khả năng thực hiện kế hoạch hành vi. Nhìn chung, năng lực, cơ hội và động lực được coi là những động lực quan trọng trong việc thực hiện các cuộc hẹn lắp máy trợ thính. Do đó, Barker và các đồng nghiệp lập luận rằng mô hình COM-B có thể được sử dụng một cách hiệu quả trong việc phát triển can thiệp thính học và cung cấp hỗ trợ tự quản lý.

Mô hình hành vi COM-B và cải thiện việc sử dụng kháng sinh
Kháng kháng sinh là mối đe dọa nghiêm trọng đối với sức khỏe toàn cầu, và. ước tính sẽ gây ra 10 triệu ca tử vong mỗi năm vào năm 2050 nếu không thực hiện can thiệp hiệu quả.[3] Duan và đồng nghiệp (2020) lưu ý rằng tình trạng kháng kháng sinh là do sử dụng kháng sinh được kê đơn không phù hợp, thường do không tuân thủ lời khuyên của bác sĩ, chia sẻ của bác sĩ. kháng sinh không được sử dụng và/hoặc tự ý sử dụng kháng sinh. Duan và các đồng nghiệp nhằm mục đích kiểm tra mô hình hành vi của người tiêu dùng và phát triển các chiến lược nhằm cải thiện việc sử dụng kháng sinh ở Trung Quốc bằng cách sử dụng mô hình COM-B. Họ đã xác định các thuộc tính COM-B của người tiêu dùng kháng sinh - khả năng, cơ hội và động lực trông như thế nào - bằng cách tiến hành phỏng vấn 30 người tham gia. Duan và các đồng nghiệp sau đó đã phát triển, thử nghiệm và xác nhận một phép đo để hiểu hành vi của người tiêu dùng kháng sinh. Công cụ đo lường này sẽ cho phép các nhà nghiên cứu phân loại và xác định các mô hình hành vi tiềm ẩn của người tiêu dùng. Duan và các đồng nghiệp cho rằng công cụ của họ giúp giảm bớt quá trình phát triển và áp dụng các biện pháp can thiệp có mục tiêu. Ví dụ, chương trình đánh giá thuốc tại nhà có thể hữu ích cho những người tiêu dùng có xu hướng dự trữ thuốc và tự dùng thuốc.[3]

Mô hình hành vi COM-B và đại dịch COVID-19
Theo một bài báo đánh giá năm 2020 do Weston và các đồng nghiệp xuất bản, khoa học hành vi đóng một vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu tác động của sự bùng phát bệnh truyền nhiễm, chẳng hạn như đại dịch COVID-19.11 Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến khích thay đổi hành vi thích ứng để ứng phó với trường hợp khẩn cấp về sức khỏe cộng đồng. Quan điểm này được lặp lại bởi Michie và các đồng nghiệp (2020)2 khi tuyên bố rằng, “Hành vi của con người sẽ quyết định tốc độ lây lan của COVID-19 và tỷ lệ tử vong. Vì vậy, khoa học hành vi phải là trọng tâm của phản ứng y tế công cộng.” Weston và các đồng nghiệp lưu ý rằng mô hình COM-B đã được đề xuất như một điểm khởi đầu cho các biện pháp can thiệp nhằm làm giảm sự lây truyền vi rút. Ý tưởng này được hỗ trợ thêm bởi một bài báo năm 2020 đăng trên tạp chí Nature, trong đó các tác giả West và đồng nghiệp lập luận rằng việc thay đổi hành vi là rất quan trọng để ngăn chặn sự lây truyền của COVID-19.10

Như chúng ta đã biết, các hành vi như giãn cách xã hội, cách ly, đeo khẩu trang và rửa tay thường xuyên đều rất quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của COVID-19. Những biện pháp này đã được các chính phủ trên toàn cầu thực hiện, tuy nhiên, theo West và các đồng nghiệp, nhu cầu cấp thiết là tạo ra các biện pháp can thiệp nhằm cải thiện sự tuân thủ của con người.

Các tác giả đã sử dụng mô hình COM-B để hiểu năng lực, cơ hội và động lực ảnh hưởng như thế nào đến việc tuân thủ các nguyên tắc về COVID-19. Họ cũng sử dụng bánh xe thay đổi hành vi liên quan để xác định các loại can thiệp cần được đưa vào chiến lược thay đổi hành vi; giáo dục, thuyết phục, khuyến khích, ép buộc, hỗ trợ, đào tạo, hạn chế, tái cấu trúc môi trường và mô hình hóa. West và các đồng nghiệp nhận thấy rằng các biện pháp can thiệp nên nhắm mục tiêu cụ thể là các hành vi như cách ly và các biện pháp giãn cách xã hội. Họ kết luận rằng các mô hình và phương pháp khoa học hành vi, chẳng hạn như COM-B, có thể được sử dụng để phát triển và đánh giá các biện pháp can thiệp đó.[10]

Thuật ngữ quan trọng
Can thiệp thay đổi hành vi: tập hợp các hoạt động phối hợp được thiết kế để thay đổi các kiểu hành vi cụ thể. Các mô hình có thể được đo lường dựa trên mức độ xuất hiện các hành vi trong các quần thể cụ thể; ví dụ, một biện pháp can thiệp thay đổi hành vi có thể nhắm tới một nhóm dân số hút thuốc lá cao cụ thể để cố gắng giảm lượng thuốc lá hút vào hàng ngày.[5]

Bánh xe thay đổi hành vi (BCW): một mô hình được thiết kế để hỗ trợ các nhà thiết kế can thiệp chuyển từ phân tích hành vi của một vấn đề sang phương pháp can thiệp dựa trên bằng chứng. Mô hình này cho phép các nhà thiết kế xác định các chức năng can thiệp và các loại chính sách có thể mang lại thay đổi.[1]

Tài liệu tham khảo:

  1. Barker, F., Atkins, L., & De Lusignan, S. (2016). Applying the COM-B behaviour model and behaviour change wheel to develop an intervention to improve hearing-aid use in adult auditory rehabilitation. International Journal of Audiology55(sup3), S90-S98. https://doi.org/10.3109/14992027.2015.1120894
  2. Behavioural science must be at the heart of the public health response to COVID-19. (2020, February 28). The BMJ. https://blogs.bmj.com/bmj/2020/02/28/behavioural-science-must-be-at-the-heart-of-the-public-health-response-to-covid-19/
  3.   Duan, Z., Liu, C., Han, M., Wang, D., Zhang, X., & Liu, C. (2020). Understanding consumer behavior patterns in antibiotic usage for upper respiratory tract infections: A study protocol based on the COM-B framework. Research in Social and Administrative Pharmacy17(5), 978-985. https://doi.org/10.1016/j.sapharm.2020.07.033
  4.   Michie, S., Atkins, L., & West, R. (2014). The behaviour change wheel: A guide to designing interventions.
  5.   Michie, S., Van Stralen, M. M., & West, R. (2011). The behaviour change wheel: A new method for characterising and designing behaviour change interventions. Implementation Science6(1).https://doi.org/10.1186/1748-5908-6-42
  6.   Ogden, J. (2016). Celebrating variability and a call to limit systematisation: The example of the behaviour change technique taxonomy and the behaviour change wheel. Health Psychology Review10(3), 245-250. https://doi.org/10.1080/17437199.2016.1190291
  7.   Peters, G. Y., & Kok, G. (2016). All models are wrong, but some are useful: A comment on Ogden (2016). Health Psychology Review10(3), 265-268. https://doi.org/10.1080/17437199.2016.1190658
  8.   Social Change UK. (n.d.). A guide on the COM-B Model of Behaviourhttps://social-change.co.uk/files/02.09.19_COM-B_and_changing_behaviour_.pdf
  9.   West, R., & Michie, S. (2020, April 9). A brief introduction to the COM-B Model of behaviour and the PRIME Theory of motivationhttps://www.qeios.com/read/WW04E6.2
  10. West, R., Michie, S., Rubin, G. J., & Amlôt, R. (2020). Applying principles of behaviour change to reduce SARS-Cov-2 transmission. Nature Human Behaviour4(5), 451-459. https://doi.org/10.1038/s41562-020-0887-9
  11. Weston, D., Ip, A., & Amlôt, R. (2020). Examining the application of behaviour change theories in the context of infectious disease outbreaks and emergency response: A review of reviews. BMC Public Health,20(1). https://doi.org/10.1186/s12889-020-09519-2

 

Chia sẻ:

  • Chia sẻ qua viber bài: Sử dụng mô hình COM-B để thay đổi hành vi

Tin tức liên quan

Đăng ký thông tin

Service Hot

Chương trình Governance for Impact – Quản trị vì tác động

Hỗ trợ các tổ chức xã hội, doanh nghiệp và chính quyền địa phương xây dựng hệ thống quản trị tập trung vào hiệu quả – công bằng – minh bạch – có trách nhiệm. GISA triển khai đào tạo, tư vấn và đồng hành cải tiến mô hình quản trị tổ chức. Chương trình này có thể mang lại nhiều giá trị và lợi ích quan trọng khác nhau cho các doanh nghiệp, tổ chức và xã hội như sau:
•    Nâng cao năng lực quản trị chiến lược và quản trị rủi ro
•    Tăng hiệu quả sử dụng nguồn lực và đạt mục tiêu phát triển
•    Tạo nền tảng bền vững cho tổ chức có ảnh hưởng xã hội

GISA Green Governance Lab

Không gian thử nghiệm mô hình quản trị xanh, trong đó chính quyền địa phương, doanh nghiệp và cộng đồng đồng kiến tạo các chính sách, cơ chế vận hành và sáng kiến phù hợp với nguyên tắc bền vững, tiết kiệm tài nguyên và có tính phục hồi. Sáng kiến này có thể mang lại nhiều giá trị và lợi ích quan trọng khác nhau cho các doanh nghiệp, tổ chức và xã hội như sau:
•    Thúc đẩy mô hình quản trị địa phương tích hợp môi trường
•    Tăng cường năng lực chính sách xanh và hành động cộng đồng
•    Tạo điều kiện nhân rộng mô hình hiệu quả trong các đô thị nhỏ và vùng chuyển tiếp

Dự án GISA Smart & Green City Governance

Hỗ trợ các đô thị và khu công nghiệp xây dựng hệ thống quản trị số hóa, hiệu quả năng lượng, tiết kiệm tài nguyên và thân thiện với môi trường. GISA tư vấn các giải pháp quản lý thông minh về chất thải, nước, không gian công cộng và đô thị xanh. Dự án này có thể mang lại nhiều giá trị và lợi ích quan trọng khác nhau cho các doanh nghiệp, tổ chức và xã hội như sau:
•    Thúc đẩy chuyển đổi số cho đô thị bền vững
•    Tăng hiệu quả dịch vụ công và cải thiện chất lượng sống
•    Giảm chi phí quản lý và tác động môi trường đô thị

Chương trình Data for Sustainability – Dữ liệu vì phát triển bền vững

GISA xây dựng nền tảng dữ liệu mở và công cụ phân tích hỗ trợ ra quyết định trong quản lý tài nguyên, biến đổi khí hậu, an ninh lương thực và quy hoạch không gian. Đồng thời, đào tạo đội ngũ địa phương sử dụng dữ liệu phục vụ giám sát và cải tiến chính sách. Chương trình này có thể mang lại nhiều giá trị và lợi ích quan trọng khác nhau cho các doanh nghiệp, tổ chức và xã hội như sau:
•    Cung cấp nền tảng ra quyết định dựa trên bằng chứng
•    Tăng năng lực quản trị số và giám sát tác động tại địa phương
•    Thúc đẩy minh bạch và trách nhiệm giải trình

GISA Future Leadership for Sustainability

Chương trình phát triển năng lực lãnh đạo xanh – bền vững cho các nhà quản lý doanh nghiệp, cán bộ chính quyền, tổ chức xã hội và thanh niên. GISA tập trung vào kỹ năng lãnh đạo chuyển đổi, xây dựng tầm nhìn dài hạn và thúc đẩy đổi mới vì tác động tích cực. Chương trình này có thể mang lại nhiều giá trị và lợi ích quan trọng khác nhau cho các doanh nghiệp, tổ chức và xã hội như sau:
•    Hình thành đội ngũ lãnh đạo có tư duy bền vững và hành động có trách nhiệm
•    Tăng khả năng dẫn dắt thay đổi trong tổ chức và cộng đồng
•    Kết nối mạng lưới lãnh đạo trẻ, sáng tạo và giàu cảm hứng

Buy
Loading...